menu_book
見出し語検索結果 "ghi bàn" (1件)
ghi bàn
日本語
動得点する、ゴールを決める
Đây là mùa giải ghi bàn hiệu quả nhất trong sự nghiệp của Welbeck.
これはウェルベックのキャリアで最も効果的な得点シーズンだ。
swap_horiz
類語検索結果 "ghi bàn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ghi bàn" (4件)
Đây là mùa giải ghi bàn hiệu quả nhất trong sự nghiệp của Welbeck.
これはウェルベックのキャリアで最も効果的な得点シーズンだ。
Đây là mùa giải ghi bàn hiệu quả nhất trong sự nghiệp của Welbeck.
これはウェルベックのキャリアで最も効果的な得点シーズンだ。
Đây là mùa giải ghi bàn hiệu quả nhất trong sự nghiệp của Welbeck.
これはウェルベックのキャリアで最も効果的な得点シーズンだ。
Anh ấy ghi bàn thắng quyết định ở hiệp hai.
彼は後半に決勝ゴールを決めた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)